4P Marekting là mô hình marketing mix nền tảng bao gồm các yếu tố Product (sản phẩm), Price (giá cả), Place (phân phối) và Promotion (xúc tiến thương mại). Mô hình này thường được dùng như “kim chỉ nam” để xác định các công cụ cốt lõi giúp xây dựng chiên lước tiếp thị, tiếp cận khách hàng, thị trường mục tiêu, định vị thương hiệu, phân tích đối thủ. Đặc biệt hiệu quả khi ra mắt sản phẩm mới hoặc thương hiệu mới start up. Hãy cùng mình tìm hiểu thêm về 4P và một vài ví dụ áp dụng thực tế dễ hiểu nhé! (bài dài ráng đọc chút là hiểu hết ngay, cái gì thắc mắc inbox mình giải đáp thêm 🙂
Khái niệm này được xuất phát từ “Marketing Mix” do Neil Borden đưa ra vào năm 1953 và được E. Jerome McCarthy hệ thống hóa thành mô hình 4P trong cuốn sách “Basic Marketing: A Managerial Approach” năm 1960. Và đến bây giờ vẫn được sử dụng rộng rãi nhờ tính đơn giản, toàn diện và hiệu quả của nó. Đây cũng là nền tảng để phát triển mô hình 7P sau này dùng cho các doanh nghiệp dịch vụ. Cái hay của mô hình này với mình đó là giúp mình dễ dàng hình dung được cơ bản một doanh nghiệp đang có chiến lược như thế nào. Tìm ra được các công cụ hỗ trợ, xác định được các đối thủ, và liên tục tìm kiếm câu hỏi cho các câu trả lời.
Cùng mình “bóc tách” những yếu tố trong 4P và thử lên kế hoạch chiến lược bằng cách trả lời những câu hỏi nhé!
Product (Sản phẩm) – Bán cái gì?
Không phải tự nhiên mà yếu tố sản phẩm lại đứng đầu tiên bởi vì đây chính là yếu tố quan trọng nhất quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Dù 3P còn lại có làm tốt thế nào mà sản phẩm của bạn không tốt thì cũng sẽ rất khó để đứng vững trên thị trường. Vì vậy cần xác định rõ:
Sản phẩm mà mình đang bán là gì? Tên là gì? Sản phẩm có thể là vật hữu hình Ví dụ: Quần áo nữ, Son môi, mỹ phẩm,… hoặc hải sản tươi sống từ đảo, nước mắm nhà làm,… Hoặc là dịch vụ
Sản phẩm này có USP (Unique Selling Point) – điều gì khiến sản phẩm bạn khác biệt giữa hàng ngàn sản phẩm ngoài kia?
Sản phẩm này có thể giải quyết vấn đề/ thắc mắc nào của khách hàng? Ai sẽ là người có tiềm năng mua sản phẩm này nhất?
Nếu không tìm được câu trả lời cho tất cả câu hỏi này thì tốt nhất là bạn nên tìm câu trả lời thỏa đáng hoặc nâng cấp sản phẩm trước khi bán. Mình nghĩ đây là yếu tố cực kỳ quan trọng quyết định thành bại của một doanh nghiêp.
Price (Giá) – Định giá bao nhiêu?
Sau khi đã tạo ra được một sản phẩm tốt (Product), câu hỏi đau đầu nhất tiếp theo mà mọi chủ doanh nghiệp phải đối mặt là: “Mình nên bán với giá bao nhiêu để vừa có lời mà vừa bán được nhiều nhất có thể?”
Thông thường chỉ cần lấy giá vốn nhập hàng, cộng thêm một khoản tiền lời mong muốn là ra giá bán. Nhưng tư duy Marketing thực chiến không vận hành như vậy, giá bán không chỉ quyết định túi tiền của doanh nghiệp, mà còn định hình nhận thức của khách hàng về thương hiệu.
Để định giá chuẩn, bạn phải trả lời được các câu hỏi dựa vào 3 lăng kính sau:
Góc độ Doanh nghiệp: Giá vốn (chi phí sản xuất, kho bãi, nhân sự) là bao nhiêu? Bán giá nào thì công ty mới có lợi nhuận để duy trì bộ máy?
Góc độ Thị trường: Nhìn sang các đối thủ xung quanh, sản phẩm của mình đang nằm ở phân khúc nào? (Bình dân, tầm trung hay cao cấp). Từ đó định vị thương hiệu của mình đang ở đâu để đưa ra mức giá phù hợp nhất
Góc độ Khách hàng: Tập khách hàng mục tiêu của mình là ai? Họ sẵn sàng chi trả tối đa bao nhiêu cho giá trị mà sản phẩm này mang lại?
Khi đã trả lời được 3 câu hỏi trên, bạn có thể áp dụng 1 trong 3 chiến lược định giá “kinh điển” sau đây:
1. Penetration (Chiến lược giá thâm nhập thị trường)
Bán với mức giá “rẻ sập sàn” (thậm chí chấp nhận hòa vốn hoặc lỗ) để nhanh chóng có được thị phần và lôi kéo khách hàng của đối thủ. Khi khách đã dùng quen và có tệp người dùng đủ lớn mới bắt đầu tăng giá lên.
Ví dụ: Cách Shopee hay Grab tung voucher 0 đồng, freeship hồi mới vào Việt Nam để thu hút người dùng phải tải app và từ bỏ các thói quen cũ.
2. Skimming (Chiến lược giá hớt váng)
Bản chất: Tung sản phẩm ra mắt với mức giá cao chót vót để “hớt” nhóm khách hàng VIP sẵn sàng chi tiền cho sự mới lạ, bắt trend và độc quyền. Sau khi nhóm này mua hết, sản phẩm sẽ hạ giá từ từ xuống để tiếp cận các tệp khách hàng bình dân hơn.
Ví dụ: Apple luôn mở bán iPhone đời mới với giá “trên trời”, sau vài tháng ra mắt, giá sẽ giảm dần để tiếp cận đại chúng. Chiến lược này giúp doanh nghiệp nhanh chóng thu hồi vốn R&D (nghiên cứu phát triển).
3. Value-based Pricing (Định giá dựa trên giá trị cảm nhận)
Không chỉ bán với giá nguyên vật liệu làm ra mà còn bán cảm giác mà sản phẩm mang lại. Giá được quyết định bởi mức độ khao khát của khách hàng. Đây là một chiến lược giá khá khó để quyết định vì thương hiệu phải thực sự làm tốt trong việc tạo ra cảm giác đó. Giúp khách hàng khi sử dụng có được cảm giác mà họ mong muốn.
Ví dụ: Starbuck, L- Soul, Swarovski, Pandora,… các thương hiệu này đa số giá trị thật không quá cao nhưng vẫn bán ở giá cao vì khách hàng không chỉ mua sản phẩm mà còn chi trả cho các giá trị đi kèm như không gian, giá trị thương hiệu, cảm giác đặc biệt khi sở hữu,…
Ở góc độ marketing – thị trường, giá bán chính là lời tuyên ngôn của thương hiệu. Đó cũng là lý do rất nhiều nhãn hàng không vội hạ giá chỉ vì thấy đối thủ bán rẻ hơn hay để cạnh tranh. Nếu sản phẩm có thể giải quyết được nỗi đau lớn hơn, chất lượng vượt trội hơn, hoặc mang lại “cái tầm” cao hơn cho người sử dụng.
Place (Phân phối) – Bán ở đâu?
Khi đã có một sản phẩm xuất sắc, mức giá không thể hợp lý hơn, nhưng nếu khách hàng đang muốn mua mà tìm mãi không thấy chỗ bán, thì coi như công cốc. Place chính là nghệ thuật chọn Kênh phân phối để đặt sản phẩm vào đúng tầm tay của khách.
Có 4 hình thức phân phối cơ bản mà bạn cần biết:
Trực tiếp (Direct): Bạn tự sản xuất và tự bán trực tiếp cho khách (ví dụ: mở cửa hàng riêng, bán trên website của chính công ty)
Gián tiếp (Indirect): Hàng hóa phải đi qua các trung gian như Đại lý tổng -> Đại lý cấp 1 -> Đại lý cấp 2-> Cửa hàng bán lẻ
Online: Bán trên mạng (Website, Facebook, Sàn TMĐT).
Offline: Bán tại cửa hàng vật lý, siêu thị, chợ. Mỗi kênh đều có ưu nhược điểm khác nhau, tùy vào chiến lược mà mình sẽ chọn kênh phù hợp hoặc kết hợp các kênh với nhau để nâng cao hiệu quả bán hàng.
Omnichannel là bán hàng đa kênh, đảm bảo sản phẩm của thương hiệu sẽ xuất hiện ở hầu như các nơi có khách hàng mục tiêu. Đây không chỉ đơn thuần là việc bạn có mặt ở khắp nơi mà còn là việc tạo ra một trải nghiệm mua sắm liền mạch. Nghĩa là làm sao để khách hàng có thể lướt xem review sản phẩm trên Facebook, chat với nhân viên xin tư vấn qua Zalo, đặt hàng trên website công ty, nhưng lại chọn ra đại lý gần nhà nhất để nhận hàng. Mọi thông tin của khách đều được đồng bộ (nhờ các hệ thống CRM).
Bên cạnh hành trình mua hàng này, từ khi các nền tảng như Shopee và TikTok Shop ra đời hành vi mua sắm cũng đã thay nhiều. Bây giờ khách hàng có thể xem sản phẩm, tham khảo, chat và mua hàng trên cùng một nền tảng. Khách đang vô thức lướt xem một video giải trí hoặc xem Livestream, cảm xúc trào dâng là họ bấm vào giỏ hàng chốt đơn và thanh toán ngay lập tức mà không cần thoát khỏi ứng dụng. Nếu kênh phân phối của bạn không theo kịp tốc độ “chốt đơn theo cảm xúc” này, bạn sẽ mất khách vào tay đối thủ.
Promotion (Truyền thông) – Làm sao để người ta biết đến bạn?
Đây là chữ P cuối cùng trong marketing mix 4P và cũng là thứ ngốn nhiều tiền nhất của dân Marketing. Promotion là tất cả những công cụ bạn dùng để tiếp cận, show cho mọi người biết sản phẩm của bạn tốt thế nào.
Một chiến dịch Promotion thường là sự kết hợp của các kênh, các công cụ sau:
Quảng cáo (Advertising): Bỏ tiền ra mua không gian hiển thị (Chạy Facebook Ads, Google Ads, mua biển bảng ngoài trời).
PR (Quan hệ công chúng): Nhờ báo chí, người nổi tiếng (KOLs) hoặc các chuyên gia nói tốt về mình để tăng uy tín.
Khuyến mãi (Sales Promotion): Các chưởng trình khuyến mãi như “Mua 1 tặng 1”, “Freeship mọi miền tổ quốc”, “Chiết khấu 20% cho đại lý mới” để giục khách xuống tiền ngay.
Digital Marketing: Dùng SEO, email marketing, xây dựng nội dung đa nền tảng để nuôi dưỡng khách hàng từ từ.
Lưu ý là promotion phải đồng nhất với 3P còn lại, những thông điệp, hình ảnh truyền thông phải thống nhất với hình tượng mà thương hiệu xây dựng. Bạn không nên bán một sản phẩm cao cấp, giá đắt đỏ, đặt trong các trung tâm thương mại sang trọng (Product, Price, Place) nhưng lại làm những video quảng cáo giật gân, rẻ tiền hay dán tờ rơi cột điện (Promotion) được. Mọi thứ phải đồng nhất.
Ví dụ thực chiến: Cú lội ngược dòng kinh điển của Biti’s Hunter
Hãy nhìn cách Biti’s làm mới mình với dòng Hunter để thấy sức mạnh của việc đồng bộ 4P:
Product: Ra mắt dòng giày sneaker siêu nhẹ, kiểu dáng trẻ trung, thoát khỏi mác “giày bộ đội” xưa cũ.
Price: Định giá tầm trung (khoảng 600k – 800k), cực kỳ vừa túi tiền với học sinh, sinh viên những người có thu nhập trung bình thấp nhưng muốn tìm kiếm sản phẩm thật sự chất lượng.
Place: Không chỉ bán ở cửa hàng truyền thống, Biti’s đẩy mạnh bán trên Tiki, Shopee để tiếp cận đúng gen Z.
Promotion: Họ tung ra chiến dịch PR “Đi để trở về” và MV viral của Sơn Tùng M-TP (“Lạc Trôi”) và Soobin Hoàng Sơn. Không quảng cáo nhồi nhét, chỉ là câu chuyện của những người trẻ thích xê dịch.
Sự phối hợp nhịp nhàng giữa một sản phẩm tốt, một mức giá khôn ngoan, một kênh phân phối tiện lợi và một thông điệp truyền thông chạm đến trái tim của khách hàng. Đã mang đến thành công cực lớn cho Bitis Hunter khi sản phẩm cháy hàng trên mọi mặt trận, tăng trường 250% và trở thành hình mẫu sau này cho các thương hiệu Việt.
Từ 4P lên 7P – Khi nào cần mở rộng?
Mô hình 7P không phải tự nhiên mà có. Nó được hai chuyên gia Booms và Bitner đề xuất vào năm 1981, đúng vào thời điểm nền kinh tế thế giới dịch chuyển mạnh mẽ từ sản xuất công nghiệp sang kinh tế dịch vụ.
Khi các ngân hàng, hãng hàng không, viễn thông và phần mềm bùng nổ, họ nhận ra rằng chỉ có Sản phẩm (Product) hay Giá cả (Price) tốt là không đủ để cạnh tranh. Trải nghiệm khách hàng mới là thứ giữ chân họ lại, và từ đó mô hình 7P ra đời, được nâng cấp từ 4P truyền thống, áp dụng cho các nghành hàng dịch vụ với 3 yếu tố P đươc thêm vào là:
People (con người): Con người ở đây bao gồm cả đội ngũ Sales, chăm sóc khách hàng, nhân viên giao hàng và thậm chí là bảo vệ. Đào tạo nhân sự có thái độ chuyên nghiệp, đồng nhất chính là cách làm Marketing tiết kiệm và hiệu quả nhất. Trong ngành dịch vụ, khách hàng không chỉ tương tác với sản phẩm mà họ tương tác trực tiếp với nhân viên của bạn. Một món ăn ngon đến mấy nhưng thái độ của người phục vụ lồi lõm, cau có thì khách hàng vẫn đánh giá nhà hàng đó “tệ”.
Process (Quy trình): Là hành trình từ lúc khách hàng bắt đầu tiếp cận dịch vụ cho đến khi kết thúc. Một quy trình tốt phải đảm bảo sự nhanh chóng, tiện lợi và giảm thiểu tối đa “điểm nghẽn” (friction) khiến khách khó chịu. Thực chiến: Bạn đi làm thẻ ngân hàng. Nơi A bắt bạn điền 5 tờ đơn, chờ 2 tiếng đồng hồ. Nơi B cho bạn mở thẻ online trên app trong 3 phút và giao thẻ tận nhà. Nơi B đã thắng hoàn toàn nhờ Process xuất sắc.
Physical Evidence (bằng chứng hữu hình): Vì dịch vụ là vô hình (bạn không thể biết thợ cắt tóc có cắt đẹp hay không cho đến khi họ cắt xong), nên khách hàng luôn mang tâm lý rủi ro. Nhiệm vụ của Marketer là phải cung cấp các “bằng chứng hữu hình” để khách ahngf có thể an tâm lựa chọn sản phẩm. Những bằng chứng đó chính là không gian quán cà phê chill chill, một chiếc spa luôn tỏa mùi hương tinh dầu thư giãn hay là giao diện website cực kỳ mượt mà và chuyên nghiệp của một công ty phần mềm hoặc đơn giản là những dòng review 5 sao từ khách hàng cũ. Đó đều là những thứ ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách.
Tại Sao Doanh Nghiệp Dịch Vụ Cần 7P Hơn 4P?
Nếu bạn làm trong ngành dịch vụ mà chỉ chăm chăm vào 4P, bạn sẽ rơi vào một cái bẫy rất lớn. Doanh nghiệp dịch vụ “sống chết” với 7P vì 3 đặc thù sau:
Tính không thể tách rời (Inseparability): Quá trình cung cấp dịch vụ và tiêu dùng dịch vụ diễn ra cùng một lúc. Bác sĩ khám bệnh (người cung cấp) và bệnh nhân (người tiêu dùng) phải ở cùng nhau. Do đó, yếu tố People (Con người) quyết định 90% thành bại.
Tính không đồng nhất (Variability): Cùng một dịch vụ nhưng hôm nay nhân viên vui vẻ thì phục vụ tốt, ngày mai cãi nhau với người yêu thì phục vụ chán. Để đảm bảo chất lượng lúc nào cũng 10/10, bạn bắt buộc phải có một Process (Quy trình) chuẩn chỉnh, rập khuôn để kiểm soát rủi ro.
Tính vô hình (Intangibility): Khách hàng không thể thử nghiệm trước dịch vụ. Bạn không thể “ngủ thử” 1 đêm ở khách sạn rồi mới quyết định có trả tiền hay không. Vì vậy, họ cần Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình) như sảnh chờ sang trọng, hình ảnh phòng ốc lung linh trên các phương tiện truyền thông để có thể xuống tiền cho dịch vụ.
Nếu 4P là khung xương, thì 3P mở rộng (People, Process, Physical Evidence) chính là da thịt và linh hồn của một thương hiệu dịch vụ. Bán sản phẩm là bán công năng, còn bán dịch vụ còn bán sự trải nghiệm.
Đây là 2 mô hình nền tảng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng giúp bạn có thể định hình chiến lược phát triển từ sản phẩm đến tay khách hàng.
Hi vọng với bài viết này, mình có thể giúp bạn hiểu hơn một chút và 4P và 7P để có thể dễ dàng vượt qua các kỳ thi và vận dụng nó trong thực tế.
Nếu bạn đang quan tâm đến chủ đề này, rất có thể bạn đang trong giai đoạn bắt đầu tìm hiểu về Digital Marketing. Có thể bạn là sinh viên, người làm trái ngành, hoặc anh chị đang kinh doanh và quản lý doanh nghiệp.Dù bạn là ai, Linh hi vọng bài viết này sẽ…
Trong cuốn sách kinh điển Epic Content Marketing, chuyên gia Joe Pulizzi từng chỉ ra rằng thế giới Marketing sở hữu hàng chục định dạng content khác nhau (khoảng hơn 20 loại content). Tùy thuộc vào mục tiêu của từng chiến dịch, mỗi doanh nghiệp sẽ chọn những định dạng phù hợp nhất với kế…
Marketing là một lĩnh vực rộng và trở nên rất phổ biến tại Việt Nam. Tuy nhiên có rất nhiều người lầm tưởng rằng Marketing chỉ là bán hàng, chạy quảng cáo hoặc không có hình dung cụ thể về nghành. Vậy nên bài viết này Linh sẽ tổng hợp những kiến thức Marketing căn…
Sau khoảng 2 tháng dùng AI Claude Pro và đã tạo được một vài bảng đo lường giúp công việc nhanh hơn. Thì mình đúc kết ra công 4 bước như viết Promt AI xử lý dữ liệu mà mình nghĩ là có thể áp dụng cho nhiều trường hợp như sau. Mọi người có…
Mời mọi người tham khảo những prompt AI Claude mà mình đã dùng để tạo báo cáo cho công việc. Nói về Excel thì chỉ biết các hàm cơ bản như cộng SUM rồi làm mấy cái đơn giản thôi chứ không hề dùng đến các hàm như VlOOKUP, SUMIFS. Vậy mà nhờ có Claude…
Content Marketing hiểu đơn giản là việc tạo ra nội dung có giá trị như bài viết, video hay podcast để phục vụ cho mục tiêu marketing: thu hút khách hàng, tăng tương tác và xây dựng niềm tin với thương hiệu.Mình bắt đầu yêu thích marketing từ khi học về content và đặc biệt…